Nghĩa của từ "open-heart surgery" trong tiếng Việt
"open-heart surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
open-heart surgery
US /ˌoʊ.pənˈhɑːrt ˌsɜːr.dʒər.i/
UK /ˌəʊ.pən ˈhɑːt ˌsɜː.dʒər.i/
Danh từ
phẫu thuật tim hở
a surgical operation in which the chest is opened and the heart is exposed to perform a procedure on the heart or its major blood vessels
Ví dụ:
•
He underwent open-heart surgery to repair a damaged valve.
Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tim hở để sửa chữa van bị hỏng.
•
Advances in medical technology have made open-heart surgery safer.
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã làm cho phẫu thuật tim hở an toàn hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: